41711.
yegg
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
41712.
hydro
(như) hydropathic
Thêm vào từ điển của tôi
41713.
microscopy
sự dùng kính hiển vi; sự soi kí...
Thêm vào từ điển của tôi
41714.
raceme
(thực vật học) chùm (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
41716.
feed-tank
(kỹ thuật) thùng nước (cho đầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
41717.
gneissy
có đá gơnai
Thêm vào từ điển của tôi
41718.
padrone
chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)
Thêm vào từ điển của tôi
41719.
unwooded
không có rừng; không có nhiều c...
Thêm vào từ điển của tôi
41720.
indemnifier
người bồi thường
Thêm vào từ điển của tôi