TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41511. beetle-browed cau lông mày lại có vẻ đe doạ

Thêm vào từ điển của tôi
41512. get-up óc sáng kiến, óc tháo vát

Thêm vào từ điển của tôi
41513. jim-dandy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
41514. overmatch người thắng[,ouvə'mætʃ]

Thêm vào từ điển của tôi
41515. platelayer công nhân đặt và sửa đường ray

Thêm vào từ điển của tôi
41516. addax (động vật học) linh dương sừng ...

Thêm vào từ điển của tôi
41517. basilary ở đáy, ở nền

Thêm vào từ điển của tôi
41518. caponize thiến (gà)

Thêm vào từ điển của tôi
41519. draw-vice (kỹ thuật) kìm căng dây

Thêm vào từ điển của tôi
41520. ensphere bao bọc (trong hoặc như trong h...

Thêm vào từ điển của tôi