TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41531. circlet vòng nhỏ, vòng khuyên, nhẫn, xu...

Thêm vào từ điển của tôi
41532. ditty-bag túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ t...

Thêm vào từ điển của tôi
41533. kindergarner em học sinh mẫu giáo; bé đi vườ...

Thêm vào từ điển của tôi
41534. long-bill (động vật học) chim dẽ giun

Thêm vào từ điển của tôi
41535. fitchet (động vật học) chồn putoa

Thêm vào từ điển của tôi
41536. odontoblast (giải phẫu) tế bào tạo răng

Thêm vào từ điển của tôi
41537. epiphyllum (thực vật học) thực vật sống tr...

Thêm vào từ điển của tôi
41538. proboscidean (động vật học) có vòi

Thêm vào từ điển của tôi
41539. sedentariness tính ở một chỗ, tính ít đi lại,...

Thêm vào từ điển của tôi
41540. cupping-glass (y học) ống giác

Thêm vào từ điển của tôi