41531.
succulence
tính chất ngon bổ (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
41532.
appal
làm kinh hoảng, làm kinh sợ, là...
Thêm vào từ điển của tôi
41533.
dedicatory
để đề tặng
Thêm vào từ điển của tôi
41534.
moneyless
không tiền; (thông tục) không m...
Thêm vào từ điển của tôi
41535.
rest-house
quán trọ
Thêm vào từ điển của tôi
41536.
sheep-run
đồng cỏ lớn nuôi cừu (ở Uc)
Thêm vào từ điển của tôi
41537.
telluric
(thuộc) đất
Thêm vào từ điển của tôi
41538.
foveate
(giải phẫu) có h
Thêm vào từ điển của tôi
41539.
ground-man
(thể dục,thể thao) người coi sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
41540.
rail-chair
(ngành đường sắt) gối đường ray
Thêm vào từ điển của tôi