TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41541. restiveness tính khó bảo; tính ngang bướng,...

Thêm vào từ điển của tôi
41542. ignis fatuus ma trơi

Thêm vào từ điển của tôi
41543. narcolepsy (y học) chứng ngủ rũ

Thêm vào từ điển của tôi
41544. gleanings lúa mót được

Thêm vào từ điển của tôi
41545. misopedia tính ghét trẻ con

Thêm vào từ điển của tôi
41546. stonework nghề thợ nề, nghề xây đá

Thêm vào từ điển của tôi
41547. pedlary nghề bán rong

Thêm vào từ điển của tôi
41548. ombudsman nhân viên kiểm tra (những việc ...

Thêm vào từ điển của tôi
41549. aviculture nghề nuôi chim

Thêm vào từ điển của tôi
41550. bonzer (úc, (từ lóng)) cừ, tuyệt, chi...

Thêm vào từ điển của tôi