41542.
rufous
đỏ hoe, hung hung đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
41543.
spinicerebrate
(động vật học) có não và tuỷ số...
Thêm vào từ điển của tôi
41544.
anserine
(thuộc) loài ngỗng, như loài ng...
Thêm vào từ điển của tôi
41545.
ghee
bơ sữa trâu lỏng
Thêm vào từ điển của tôi
41546.
monotint
(như) monochromatic
Thêm vào từ điển của tôi
41548.
perishing
(từ lóng) hết sức khó chịu, chế...
Thêm vào từ điển của tôi
41549.
pianette
(âm nhạc) đàn pianô tủ nh
Thêm vào từ điển của tôi
41550.
platinoid
platinoit (hợp kim)
Thêm vào từ điển của tôi