41311.
stonework
nghề thợ nề, nghề xây đá
Thêm vào từ điển của tôi
41313.
implosion
(ngôn ngữ học) khép (âm)
Thêm vào từ điển của tôi
41314.
photoplay
phim (chiếu bóng)
Thêm vào từ điển của tôi
41315.
foamless
không có bọt
Thêm vào từ điển của tôi
41316.
narcotise
gây mê
Thêm vào từ điển của tôi
41317.
ox-fence
hàng rào quây bò
Thêm vào từ điển của tôi
41318.
snugness
tính ấm áp, tính ấm cúng
Thêm vào từ điển của tôi
41319.
unenrolled
không được tuyển (quân)
Thêm vào từ điển của tôi
41320.
coarse-minded
không tế nhị, không nhã nhặn, t...
Thêm vào từ điển của tôi