4112.
idealist
(triết học) người duy tâm
Thêm vào từ điển của tôi
4113.
powder-room
phòng đánh phấn, phòng trang đi...
Thêm vào từ điển của tôi
4114.
pace
bước chân, bước
Thêm vào từ điển của tôi
4115.
combat
trận, trận đấu, trận đánh, trận...
Thêm vào từ điển của tôi
4116.
repair
sự sửa chữa, sự tu sửa
Thêm vào từ điển của tôi
4117.
retainer
sự giữ lại làm của riêng; sự đư...
Thêm vào từ điển của tôi
4118.
thorn
gai
Thêm vào từ điển của tôi
4119.
cereal
(thuộc) ngũ cốc
Thêm vào từ điển của tôi
4120.
phrase
nhóm từ
Thêm vào từ điển của tôi