40691.
waft
làn (gió...)
Thêm vào từ điển của tôi
40692.
zenithal
(thuộc) thiên đỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
40693.
edgeless
cùn
Thêm vào từ điển của tôi
40694.
idle wheel
(kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe...
Thêm vào từ điển của tôi
40695.
ragamuffin
kẻ sống đầu đường xó chợ, đứa b...
Thêm vào từ điển của tôi
40696.
second-best
hạng hai, hạng nhì
Thêm vào từ điển của tôi
40697.
archetype
nguyên mẫu, nguyên hình
Thêm vào từ điển của tôi
40698.
road house
quán ăn trên đường cái
Thêm vào từ điển của tôi
40699.
superabound
thừa thãi quá, dư dật quá, dồi ...
Thêm vào từ điển của tôi
40700.
hoiden
cô gái hay nghịch nhộn
Thêm vào từ điển của tôi