TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40661. saxhorn (âm nhạc) Xacooc (nhạc khí)

Thêm vào từ điển của tôi
40662. smoke-house nơi hun khói, nơi sấy khói (cá,...

Thêm vào từ điển của tôi
40663. subjectless không có chủ ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
40664. unalloyed không pha trộn, nguyên chất (ki...

Thêm vào từ điển của tôi
40665. aha a ha!, ha ha!

Thêm vào từ điển của tôi
40666. colloquialness tính chất thông tục

Thêm vào từ điển của tôi
40667. ditty-bag túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ t...

Thêm vào từ điển của tôi
40668. overhaste sự quá vội vàng, sự hấp tấp

Thêm vào từ điển của tôi
40669. phyllophagan (động vật học) động vật ăn lá

Thêm vào từ điển của tôi
40670. pre-eminence tính ưu việt, tính hơn hẳn

Thêm vào từ điển của tôi