40671.
pasticco
tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
40672.
portamento
(âm nhạc) sự dướn hơi
Thêm vào từ điển của tôi
40673.
succuba
(như) succubus
Thêm vào từ điển của tôi
40674.
water-main
ống dẫn nước chính
Thêm vào từ điển của tôi
40675.
dactylogy
(ngôn ngữ học) ngôn ngữ ngón ta...
Thêm vào từ điển của tôi
40676.
exergure
phần dưới mặt trái (huy hiệu, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
40678.
scrota
(giải phẫu) bìu dái
Thêm vào từ điển của tôi
40680.
alexandrine
thể thơ alexanđrin (mỗi câu có ...
Thêm vào từ điển của tôi