40711.
bee-master
người nuôi ong
Thêm vào từ điển của tôi
40712.
iamb
nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
40713.
labiodental
(ngôn ngữ học) môi răng (âm)
Thêm vào từ điển của tôi
40714.
lazar-house
trại hủi, trại phong
Thêm vào từ điển của tôi
40715.
pine-carpet
(động vật học) mọt thông
Thêm vào từ điển của tôi
40716.
plutonic
(như) Plutonian
Thêm vào từ điển của tôi
40717.
retch
nôn oẹ
Thêm vào từ điển của tôi
40719.
dampishness
sự hơi ướt, sự hơi ẩm
Thêm vào từ điển của tôi
40720.
dualism
(triết học) thuyết nhị nguyên
Thêm vào từ điển của tôi