TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40721. absolutism (chính trị) sự chuyên chế, chín...

Thêm vào từ điển của tôi
40722. canonise phong thánh, liệt vào hàng thán...

Thêm vào từ điển của tôi
40723. elegize viết khúc bi thương

Thêm vào từ điển của tôi
40724. escritoire bàn viết có ngăn kéo

Thêm vào từ điển của tôi
40725. froe (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái rìu

Thêm vào từ điển của tôi
40726. octoroon người da đen 1 voành (có 1 voàn...

Thêm vào từ điển của tôi
40727. pilot-boat (hàng hải) tàu dẫn đường

Thêm vào từ điển của tôi
40728. bonzer (úc, (từ lóng)) cừ, tuyệt, chi...

Thêm vào từ điển của tôi
40729. corozo (thực vật học) dừa ngà (Nam mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi
40730. distributable có thể phân phối, có thể phân p...

Thêm vào từ điển của tôi