40111.
chlorosis
(thực vật học) bệnh úa vàng
Thêm vào từ điển của tôi
40112.
duck-hawk
(động vật học) chim bồ cắt đồng...
Thêm vào từ điển của tôi
40113.
séance
khiêu dâm, gợi tình
Thêm vào từ điển của tôi
40114.
struthious
(thuộc) đà điểu, giống loài đà ...
Thêm vào từ điển của tôi
40115.
osteology
khoa xương
Thêm vào từ điển của tôi
40116.
propinquity
sự gần gụi, trạng thái ở gần (n...
Thêm vào từ điển của tôi
40117.
sordine
(âm nhạc) cái chặn tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
40118.
air scout
máy bay trinh sát
Thêm vào từ điển của tôi
40119.
procreant
(như) procreative
Thêm vào từ điển của tôi
40120.
sporule
(sinh vật học) bào tử, bào tử n...
Thêm vào từ điển của tôi