40081.
calumny
lời vu khống
Thêm vào từ điển của tôi
40082.
coping-stone
(kiến trúc) đá mái tường, đá đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
40083.
gild
(như) guild
Thêm vào từ điển của tôi
40084.
impudentness
tính trơ tráo, tính trơ trẽn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
40085.
haughtiness
tính kiêu kỳ, tính kiêu căng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
40087.
congratulator
người chúc mừng, người khen ngợ...
Thêm vào từ điển của tôi
40088.
freehold
thái ấp được toàn quyền sử dụng
Thêm vào từ điển của tôi
40089.
gilding
vàng mạ
Thêm vào từ điển của tôi
40090.
joinder
(pháp lý) sự liên hợp, sự liên ...
Thêm vào từ điển của tôi