TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40101. wing-beat cái vỗ cánh, cái đập cánh

Thêm vào từ điển của tôi
40102. big house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...

Thêm vào từ điển của tôi
40103. deck-house ...

Thêm vào từ điển của tôi
40104. catchup (như) ketchup

Thêm vào từ điển của tôi
40105. kef trạng thái mơ màng (nửa thức, n...

Thêm vào từ điển của tôi
40106. soup-plate đĩa ăn xúp

Thêm vào từ điển của tôi
40107. arachnid (động vật học) động vật thuộc l...

Thêm vào từ điển của tôi
40108. astrolabe cái đo độ cao thiên thể (ngày x...

Thêm vào từ điển của tôi
40109. reservist lính dự bị

Thêm vào từ điển của tôi
40110. tom-cat mèo đực

Thêm vào từ điển của tôi