TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40091. circumfusion sự làm lan ra, sự đổ lan ra

Thêm vào từ điển của tôi
40092. cross question câu hỏi thẩm vấn, câu hỏi chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
40093. defilade thuật chống bắn lia

Thêm vào từ điển của tôi
40094. form letter thư in sãn theo công thức (ngày...

Thêm vào từ điển của tôi
40095. homicidal giết người (tội, hành động...)

Thêm vào từ điển của tôi
40096. parlance cách nói

Thêm vào từ điển của tôi
40097. axle grease mỡ tra trục, mỡ tra máy

Thêm vào từ điển của tôi
40098. fettle điều kiện, tình hình, tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
40099. inpour đổ vào, rót vào

Thêm vào từ điển của tôi
40100. ministerial (thuộc) bộ trưởng, (thuộc) quốc...

Thêm vào từ điển của tôi