40051.
transducer
(vật lý) máy biến năng
Thêm vào từ điển của tôi
40052.
unclouded
không có mây, quang, quang đãng...
Thêm vào từ điển của tôi
40053.
glossarial
(thuộc) bảng chú giải
Thêm vào từ điển của tôi
40054.
herbicide
thuốc diệt cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
40055.
homeopath
(y học) người chữa theo phép vi...
Thêm vào từ điển của tôi
40057.
capful
mũ (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
40058.
defensive
có tính chất bảo vệ, có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
40060.
paris doll
người giả (để mặc quần áo mẫu),...
Thêm vào từ điển của tôi