TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40051. collectivization sự tập thể hoá

Thêm vào từ điển của tôi
40052. impolitic không chính trị, không khôn ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
40053. mastoid có hình vú, giống vú

Thêm vào từ điển của tôi
40054. sleep-walker người ngủ đi rong, người miên h...

Thêm vào từ điển của tôi
40055. sword-fish (động vật học) cá mũi kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
40056. avitaminosis (y học) bệnh thiếu vitamin

Thêm vào từ điển của tôi
40057. cairn ụ đá hình tháp (đắp để kỷ niệm ...

Thêm vào từ điển của tôi
40058. hairpin cái cặp tóc

Thêm vào từ điển của tôi
40059. indoctrination sự truyền bá, sự truyền thụ, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
40060. pronation sự đặt úp sấp; sự quay sấp

Thêm vào từ điển của tôi