40052.
impolitic
không chính trị, không khôn ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
40053.
mastoid
có hình vú, giống vú
Thêm vào từ điển của tôi
40054.
sleep-walker
người ngủ đi rong, người miên h...
Thêm vào từ điển của tôi
40055.
sword-fish
(động vật học) cá mũi kiếm
Thêm vào từ điển của tôi
40056.
avitaminosis
(y học) bệnh thiếu vitamin
Thêm vào từ điển của tôi
40057.
cairn
ụ đá hình tháp (đắp để kỷ niệm ...
Thêm vào từ điển của tôi
40058.
hairpin
cái cặp tóc
Thêm vào từ điển của tôi
40059.
indoctrination
sự truyền bá, sự truyền thụ, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
40060.
pronation
sự đặt úp sấp; sự quay sấp
Thêm vào từ điển của tôi