40021.
digitigrade
(động vật học) đi bằng đầu ngón
Thêm vào từ điển của tôi
40022.
dryadic
(thuộc) nữ thần cây, (thuộc) nữ...
Thêm vào từ điển của tôi
40023.
filthiness
tính chất bẩn thỉu, tính chất d...
Thêm vào từ điển của tôi
40024.
juriconsult
nhà luật học, luật gia
Thêm vào từ điển của tôi
40025.
mistful
mù sương
Thêm vào từ điển của tôi
40026.
osculation
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt)...
Thêm vào từ điển của tôi
40027.
pre-natal
trước khi đẻ, trước khi sinh
Thêm vào từ điển của tôi
40028.
aid station
(quân sự) bệnh xá dã chiến
Thêm vào từ điển của tôi
40029.
repertory
kho (tài liệu, tin tức)
Thêm vào từ điển của tôi
40030.
gas-jet
đèn hàn khí, mỏ hàn khí
Thêm vào từ điển của tôi