40021.
brogue
giày vò (bằng da không thuộc để...
Thêm vào từ điển của tôi
40022.
clearstarch
hồ (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
40023.
communion
sự cùng chia sẻ
Thêm vào từ điển của tôi
40024.
distress-rocket
(hàng hải) pháo báo hiệu lâm ng...
Thêm vào từ điển của tôi
40025.
elegiacs
thơ bi thương
Thêm vào từ điển của tôi
40026.
privity
sự biết riêng (việc gì)
Thêm vào từ điển của tôi
40027.
sacring
(từ cổ,nghĩa cổ) phép dâng lễ
Thêm vào từ điển của tôi
40028.
braggart
người khoe khoang khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
40029.
coroneted
đội mũ miện nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
40030.
implosion
(ngôn ngữ học) khép (âm)
Thêm vào từ điển của tôi