40002.
visitant
(thơ ca) đến thăm, thăm viếng
Thêm vào từ điển của tôi
40003.
whomever
ai, người nào; bất cứ ai, bất c...
Thêm vào từ điển của tôi
40004.
cilice
vải tóc
Thêm vào từ điển của tôi
40005.
foreordain
định trước
Thêm vào từ điển của tôi
40006.
hypnotise
thôi miên (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
40007.
parashoot
nhảy dù
Thêm vào từ điển của tôi
40008.
plaintive
than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não ...
Thêm vào từ điển của tôi
40009.
praiseworthy
đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
40010.
renter
người thuê (nhà, đất); người cấ...
Thêm vào từ điển của tôi