TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39991. maggoty có giòi

Thêm vào từ điển của tôi
39992. unaccompanied không có người đi theo, không c...

Thêm vào từ điển của tôi
39993. water-polo (thể dục,thể thao) bóng nước

Thêm vào từ điển của tôi
39994. devilishness tính ma tà, tính gian tà, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
39995. opponency (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đối lập...

Thêm vào từ điển của tôi
39996. tutelar (thuộc) sự giám hộ

Thêm vào từ điển của tôi
39997. humorist người hài hước, người hay khôi ...

Thêm vào từ điển của tôi
39998. infertility tính không màu mỡ, sự cằn cỗi

Thêm vào từ điển của tôi
39999. sand-bed lớp cát

Thêm vào từ điển của tôi
40000. trudgen kiểu bơi trơtjơn ((cũng) trudge...

Thêm vào từ điển của tôi