40011.
unlearn
quên (những điều đã học)
Thêm vào từ điển của tôi
40013.
bleat
tiếng be be (của cừu, bê, dê)
Thêm vào từ điển của tôi
40014.
diatom
(thực vật học) tảo cát
Thêm vào từ điển của tôi
40015.
riotous
ồn ào, om sòm, huyên náo; hay l...
Thêm vào từ điển của tôi
40016.
time-bomb
bom nổ chậm
Thêm vào từ điển của tôi
40017.
incomputable
không thể tính, không thể tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
40018.
time-book
sổ ghi giờ làm việc
Thêm vào từ điển của tôi
40019.
declutch
(kỹ thuật) nhả số (xe ô tô)
Thêm vào từ điển của tôi
40020.
fulminate
xoè lửa, nổ
Thêm vào từ điển của tôi