TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40011. oarsman người chèo thuyền, người bơi th...

Thêm vào từ điển của tôi
40012. frizzly uốn quăn, uốn thành búp (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
40013. koumiss rượu sữa ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
40014. narcissus (thực vật học) hoa thuỷ tiên

Thêm vào từ điển của tôi
40015. pyrogenetic (y học) gây sốt

Thêm vào từ điển của tôi
40016. short-range tầm ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
40017. water-table mức nước ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
40018. brogue giày vò (bằng da không thuộc để...

Thêm vào từ điển của tôi
40019. clearstarch hồ (quần áo)

Thêm vào từ điển của tôi
40020. communion sự cùng chia sẻ

Thêm vào từ điển của tôi