39861.
anticlinal
(địa lý,địa chất) (thuộc) nếp l...
Thêm vào từ điển của tôi
39863.
knurr
đầu mấu, mắt (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
39865.
somite
(động vật học) đốt, khúc
Thêm vào từ điển của tôi
39866.
urinate
đi đái, đi tiểu
Thêm vào từ điển của tôi
39867.
viscosity
tính sền sệt, tính lầy nhầy, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
39868.
disincline
làm cho không thích, làm cho kh...
Thêm vào từ điển của tôi
39869.
exenterate
moi ruột ((nghĩa bóng))
Thêm vào từ điển của tôi