TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39861. vegetate (thực vật học) mọc, sinh trưởng

Thêm vào từ điển của tôi
39862. prunella lụa dày; vải len mỏng (để may á...

Thêm vào từ điển của tôi
39863. ahull (hàng hải) buồm cuốn hết

Thêm vào từ điển của tôi
39864. twinge (y học) sự đau nhói, sự nhức nh...

Thêm vào từ điển của tôi
39865. xenon (hoá học) xenon

Thêm vào từ điển của tôi
39866. bookman học giả

Thêm vào từ điển của tôi
39867. branchiate có mang (cá)

Thêm vào từ điển của tôi
39868. pekingese (thuộc) Bắc kinh

Thêm vào từ điển của tôi
39869. bestrid ngồi giạng chân trên, đứng giạn...

Thêm vào từ điển của tôi
39870. insular (thuộc) hòn đảo; có tính chất m...

Thêm vào từ điển của tôi