39891.
fat-head
người đần độn, người ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
39892.
foreclosure
(pháp lý) sự tịch thu tài sản đ...
Thêm vào từ điển của tôi
39893.
perambulate
đi dạo trong (vườn...), đi khắp...
Thêm vào từ điển của tôi
39894.
scrimmager
(thể dục,thể thao) tiền đạo (bó...
Thêm vào từ điển của tôi
39895.
crenel
lỗ châu mai
Thêm vào từ điển của tôi
39896.
faille
lụa phay (một thứ lụa to mặt)
Thêm vào từ điển của tôi
39897.
indiscrete
không rời rạc, gắn chặt thành m...
Thêm vào từ điển của tôi
39898.
nonsensicality
tính chất vô lý, tính chất bậy ...
Thêm vào từ điển của tôi
39899.
roughage
thức ăn thô (cho vật nuôi)
Thêm vào từ điển của tôi
39900.
outfield
ruộng đất xa trang trại; ruộng ...
Thêm vào từ điển của tôi