39851.
turn-out
đám đông
Thêm vào từ điển của tôi
39852.
vernal
(thuộc) mùa xuân; đến về mùa xu...
Thêm vào từ điển của tôi
39853.
fierceness
tính chất hung dữ, tính chất dữ...
Thêm vào từ điển của tôi
39854.
imperturbability
tính điềm tĩnh, tính bình tĩnh;...
Thêm vào từ điển của tôi
39855.
pliancy
tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
39856.
slyness
tính ranh mãnh, tính mánh lới, ...
Thêm vào từ điển của tôi
39857.
wiredrawer
(kỹ thuật) người kéo sợi (kim l...
Thêm vào từ điển của tôi
39858.
firman
sắc chỉ (của vua chúa phương Đô...
Thêm vào từ điển của tôi
39859.
haematic
(y học) thuốc về máu
Thêm vào từ điển của tôi
39860.
phosphite
(hoá học) photphit
Thêm vào từ điển của tôi