TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39851. multipurpose vạn năng, có thể dùng vào nhiều...

Thêm vào từ điển của tôi
39852. plotless không tình tiết, không có cốt t...

Thêm vào từ điển của tôi
39853. spoffish (từ lóng) lăng xăng, nhắng nhít

Thêm vào từ điển của tôi
39854. stria (sinh vật học) vằn, sọc; đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
39855. tabernacle rạp (để cúng lễ), nơi thờ cúng

Thêm vào từ điển của tôi
39856. viscerate mổ bụng moi ruột

Thêm vào từ điển của tôi
39857. atomism thuyết nguyên tử

Thêm vào từ điển của tôi
39858. chylifaction (sinh vật học) sự hoá thành dịc...

Thêm vào từ điển của tôi
39859. schmaltz (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tì...

Thêm vào từ điển của tôi
39860. stereophonic (thuộc) âm lập thể

Thêm vào từ điển của tôi