39841.
bowie-knife
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái mác (để să...
Thêm vào từ điển của tôi
39842.
fielder
(thể dục,thể thao) người chặn b...
Thêm vào từ điển của tôi
39843.
game-bag
túi săn
Thêm vào từ điển của tôi
39844.
revile
chửi rủa, mắng nhiếc, xỉ vả
Thêm vào từ điển của tôi
39846.
class-room
phòng học, lớp học
Thêm vào từ điển của tôi
39847.
mackerel sky
trời phủ đầy những đám mây bông...
Thêm vào từ điển của tôi
39848.
pertinacity
tính ngoan cố, tính cố chấp, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
39849.
seasickness
chứng say sóng
Thêm vào từ điển của tôi
39850.
turmalin
(khoáng chất) Tuamalin
Thêm vào từ điển của tôi