TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39811. carotene carotin

Thêm vào từ điển của tôi
39812. fluting sự thổi sáo

Thêm vào từ điển của tôi
39813. undefaced không bị làm xấu đi, không bị l...

Thêm vào từ điển của tôi
39814. inanity sự ngu ngốc, sự ngớ ngẩn; sự vô...

Thêm vào từ điển của tôi
39815. mammy uây khyếm mẹ

Thêm vào từ điển của tôi
39816. parakite (hàng không) diều dù (diều dùng...

Thêm vào từ điển của tôi
39817. rough-house (từ lóng) làm om sòm; làm ầm ĩ,...

Thêm vào từ điển của tôi
39818. ocellate (động vật học) có mắt đơn (sâu ...

Thêm vào từ điển của tôi
39819. palfrey (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ngự...

Thêm vào từ điển của tôi
39820. beanery (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi