TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39781. electric guitar (âm nhạc) Ghita điện

Thêm vào từ điển của tôi
39782. chronologic (thuộc) niên đại học; theo thứ ...

Thêm vào từ điển của tôi
39783. declutch (kỹ thuật) nhả số (xe ô tô)

Thêm vào từ điển của tôi
39784. perspicacity sự sáng suốt, sự sáng trí, sự m...

Thêm vào từ điển của tôi
39785. ratite (động vật học) (thuộc) loại chi...

Thêm vào từ điển của tôi
39786. remissible có thể tha thứ, có thể miễn giả...

Thêm vào từ điển của tôi
39787. backsliding sự tái phạm

Thêm vào từ điển của tôi
39788. commendatory khen ngợi, ca ngợi, tán dương; ...

Thêm vào từ điển của tôi
39789. mechanize cơ khí hoá

Thêm vào từ điển của tôi
39790. oilfield vùng có dầu

Thêm vào từ điển của tôi