39781.
pestilence
bệnh dịch
Thêm vào từ điển của tôi
39782.
cuirass
áo giáp
Thêm vào từ điển của tôi
39784.
fatherless
không có cha, không có bố, mồ c...
Thêm vào từ điển của tôi
39785.
orra
(Ê-cốt) lẻ (không thành đôi, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
39786.
ovolo
(kiến trúc) kiểu hình trứng
Thêm vào từ điển của tôi
39787.
subdeacon
(tôn giáo) phó trợ tế
Thêm vào từ điển của tôi
39788.
whodunit
(từ lóng) truyện trinh thám; ph...
Thêm vào từ điển của tôi
39789.
conservator
người giữ gìn, người bảo vệ, ng...
Thêm vào từ điển của tôi