39782.
chronologic
(thuộc) niên đại học; theo thứ ...
Thêm vào từ điển của tôi
39783.
declutch
(kỹ thuật) nhả số (xe ô tô)
Thêm vào từ điển của tôi
39784.
perspicacity
sự sáng suốt, sự sáng trí, sự m...
Thêm vào từ điển của tôi
39785.
ratite
(động vật học) (thuộc) loại chi...
Thêm vào từ điển của tôi
39786.
remissible
có thể tha thứ, có thể miễn giả...
Thêm vào từ điển của tôi
39787.
backsliding
sự tái phạm
Thêm vào từ điển của tôi
39788.
commendatory
khen ngợi, ca ngợi, tán dương; ...
Thêm vào từ điển của tôi
39789.
mechanize
cơ khí hoá
Thêm vào từ điển của tôi
39790.
oilfield
vùng có dầu
Thêm vào từ điển của tôi