39531.
colourable
có thể tô màu
Thêm vào từ điển của tôi
39532.
cozenage
(văn học) sự lừa đảo, sự lừa gạ...
Thêm vào từ điển của tôi
39533.
diving-bell
thùng thợ lặn
Thêm vào từ điển của tôi
39534.
egg-shaped
hình trứng
Thêm vào từ điển của tôi
39535.
formate
...
Thêm vào từ điển của tôi
39536.
livableness
tính có thể ở được
Thêm vào từ điển của tôi
39537.
supersacral
(giải phẫu) trên xương cùng
Thêm vào từ điển của tôi
39538.
fraudulence
tội gian lận, tội lừa lọc
Thêm vào từ điển của tôi
39539.
inedited
không in ra, không xuất bản
Thêm vào từ điển của tôi
39540.
kabbalah
phép thần thông, pháp thuật (củ...
Thêm vào từ điển của tôi