TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39531. natively vốn, bẩm sinh, tự nhiên, vốn si...

Thêm vào từ điển của tôi
39532. self-raker máy gặt bó

Thêm vào từ điển của tôi
39533. gerontocracy chính quyền trong tay những ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
39534. pellicular (thuộc) lớp da mỏng, (thuộc) mà...

Thêm vào từ điển của tôi
39535. aerogram bức điện rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
39536. ear-hole lỗ tai

Thêm vào từ điển của tôi
39537. king-sized có cỡ lớn, có cỡ to hơn cỡ thôn...

Thêm vào từ điển của tôi
39538. nobly cao thượng, hào hiệp

Thêm vào từ điển của tôi
39539. outsell bán được nhiều hơn; bán chạy hơ...

Thêm vào từ điển của tôi
39540. baseness tính hèn hạ, tính đê tiện; tính...

Thêm vào từ điển của tôi