39471.
trepanation
(y học) sự khoan xương
Thêm vào từ điển của tôi
39472.
millet
(thực vật học) cây kê
Thêm vào từ điển của tôi
39473.
stonecrop
(thực vật học) cỏ cảnh thiên
Thêm vào từ điển của tôi
39474.
disallow
không nhận, không công nhận, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
39475.
invulberableness
tính không thể bị thương được (...
Thêm vào từ điển của tôi
39476.
palmful
lòng bàn tay (đầy), vốc (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
39477.
humourist
người hài hước, người hay khôi ...
Thêm vào từ điển của tôi
39478.
petrifaction
sự biến thành đá, sự hoá đá
Thêm vào từ điển của tôi
39479.
quiescence
sự im lìm, sự yên lặng
Thêm vào từ điển của tôi
39480.
cultivate
cày cấy, trồng trọt
Thêm vào từ điển của tôi