39472.
nattiness
vẻ đẹp, vẻ chải chuốt; vẻ đỏm d...
Thêm vào từ điển của tôi
39473.
ozonometer
cái đo ozon
Thêm vào từ điển của tôi
39474.
stayless
không mặc yếm nịt
Thêm vào từ điển của tôi
39475.
torsional
(thuộc) sự xe, (thuộc) sự vặn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
39476.
wilful
cố ý, chủ tâm
Thêm vào từ điển của tôi
39477.
adage
cách ngôn, châm ngôn; ngạn ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
39478.
all-overish
(thông tục) cảm thấy khó ở; cảm...
Thêm vào từ điển của tôi
39479.
denaturalize
làm biến tính, làm biến chất
Thêm vào từ điển của tôi
39480.
forked
hình chạc (cánh); chia ngả, toè...
Thêm vào từ điển của tôi