39331.
foreshore
bãi biển
Thêm vào từ điển của tôi
39332.
impolitic
không chính trị, không khôn ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
39333.
mastoid
có hình vú, giống vú
Thêm vào từ điển của tôi
39334.
sphinges
(thần thoại,thần học) Xphanh (q...
Thêm vào từ điển của tôi
39335.
sword-fish
(động vật học) cá mũi kiếm
Thêm vào từ điển của tôi
39336.
welsh
chạy làng (đánh cá ngựa...)
Thêm vào từ điển của tôi
39337.
avitaminosis
(y học) bệnh thiếu vitamin
Thêm vào từ điển của tôi
39338.
cairn
ụ đá hình tháp (đắp để kỷ niệm ...
Thêm vào từ điển của tôi
39339.
foxhound
chó săn cáo
Thêm vào từ điển của tôi
39340.
hairpin
cái cặp tóc
Thêm vào từ điển của tôi