TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39331. cornetist người thổi kèn coonê

Thêm vào từ điển của tôi
39332. fathership cương vị làm cha, cương vị làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
39333. lance-sergeant (quân sự) đội quyền (trong quân...

Thêm vào từ điển của tôi
39334. paranoia (y học) Paranoia, chứng hoang t...

Thêm vào từ điển của tôi
39335. portamento (âm nhạc) sự dướn hơi

Thêm vào từ điển của tôi
39336. table-linen khăn bàn khăn ắn (nói chung)

Thêm vào từ điển của tôi
39337. water-main ống dẫn nước chính

Thêm vào từ điển của tôi
39338. exergure phần dưới mặt trái (huy hiệu, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
39339. orthocephalous (giải phẫu) đầu tròn

Thêm vào từ điển của tôi
39340. roundly tròn trặn

Thêm vào từ điển của tôi