TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39201. lamp wick bấc đèn

Thêm vào từ điển của tôi
39202. madras vải maddrai (để may sơ mi)

Thêm vào từ điển của tôi
39203. placket-hole miệng túi váy

Thêm vào từ điển của tôi
39204. prepacks hàng đóng gói sẵn

Thêm vào từ điển của tôi
39205. tincture sắc nhẹ, màu nhẹ

Thêm vào từ điển của tôi
39206. dusting sự quét bụi, sự phủi bụi, sự la...

Thêm vào từ điển của tôi
39207. ganglion (giải phẫu) hạch

Thêm vào từ điển của tôi
39208. humdinger người cừ khôi, người chiến nhất

Thêm vào từ điển của tôi
39209. meditative hay ngẫm nghĩ, trầm tư

Thêm vào từ điển của tôi
39210. negroidal (thuộc) người da đen

Thêm vào từ điển của tôi