TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39101. part-song (âm nhạc) bài hát ba bè; bài há...

Thêm vào từ điển của tôi
39102. snarl tiếng gầm gừ (chó)

Thêm vào từ điển của tôi
39103. tyre-lever cái tháo lốp xe

Thêm vào từ điển của tôi
39104. whiff (động vật học) cá bn

Thêm vào từ điển của tôi
39105. cushy (từ lóng) dễ chịu, êm ái, thích...

Thêm vào từ điển của tôi
39106. baccy (thông tục) thuốc lá

Thêm vào từ điển của tôi
39107. easy-mark thằng đần, thằng ngốc, thằng dễ...

Thêm vào từ điển của tôi
39108. hammer-lock (thể dục,thể thao) miếng khoá c...

Thêm vào từ điển của tôi
39109. non-aggression pact hiệp ước không xâm phạm lẫn nha...

Thêm vào từ điển của tôi
39110. sericiculturist người nuôi tằm

Thêm vào từ điển của tôi