TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39081. readmit để cho (ai) vào lại (nơi nào)

Thêm vào từ điển của tôi
39082. debility sự yếu ớt, sự bất lực, sự suy n...

Thêm vào từ điển của tôi
39083. disparaging làm mất uy tín, làm mất thể diệ...

Thêm vào từ điển của tôi
39084. dramatist nhà soạn kịch, nhà viết kịch

Thêm vào từ điển của tôi
39085. franc đồng frăng (tiền Pháp, Bỉ, Th...

Thêm vào từ điển của tôi
39086. fustian vải bông thô

Thêm vào từ điển của tôi
39087. gorse (thực vật học) cây kim tước

Thêm vào từ điển của tôi
39088. lability tính dễ rụng, tính dễ biến, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
39089. propagator người truyền bá

Thêm vào từ điển của tôi
39090. scissile có thể chẻ ra được, có thể cắt ...

Thêm vào từ điển của tôi