39061.
axil
(thực vật học) nách lá
Thêm vào từ điển của tôi
39062.
nobly
cao thượng, hào hiệp
Thêm vào từ điển của tôi
39063.
baseness
tính hèn hạ, tính đê tiện; tính...
Thêm vào từ điển của tôi
39064.
curdy
đóng cục, dón lại
Thêm vào từ điển của tôi
39065.
dubiousness
sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự hồ ...
Thêm vào từ điển của tôi
39066.
faltterer
người tâng bốc, người xu nịnh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
39067.
amenable
chịu trách nhiệm; phải chịu, đá...
Thêm vào từ điển của tôi
39068.
assentation
sự xun xoe đồng ý, sự vâng vâng...
Thêm vào từ điển của tôi
39069.
diversiform
nhiều dạng, nhiều vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
39070.
oblate
(tôn giáo) người tu hiểu hết tà...
Thêm vào từ điển của tôi