TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39041. unanimity sự nhất trí

Thêm vào từ điển của tôi
39042. underpeopled thưa dân

Thêm vào từ điển của tôi
39043. zymology khoa nghiên cứu men

Thêm vào từ điển của tôi
39044. burr-drill (y học) máy khoan răng

Thêm vào từ điển của tôi
39045. perilousness tính nguy hiểm, sự nguy hiểm, s...

Thêm vào từ điển của tôi
39046. aerodyne máy bay nặng hơn không khí

Thêm vào từ điển của tôi
39047. dike đê, con đê (đi qua chỗ lội)

Thêm vào từ điển của tôi
39048. all-fired (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vô...

Thêm vào từ điển của tôi
39049. anodyne (y học) làm dịu, làm giảm đau

Thêm vào từ điển của tôi
39050. guaiac (thực vật học) cây gaiac

Thêm vào từ điển của tôi