39031.
green stall
quầy bán rau quả
Thêm vào từ điển của tôi
39032.
heretical
(thuộc) dị giáo
Thêm vào từ điển của tôi
39033.
whelk
(động vật học) ốc buxin
Thêm vào từ điển của tôi
39034.
casting-net
lưới bủa, lưới giăng
Thêm vào từ điển của tôi
39035.
slipover
dễ mặc, dễ cởi (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
39036.
totalizator
(thể dục,thể thao) máy tổng (gh...
Thêm vào từ điển của tôi
39037.
homologate
(Ê-cốt) thừa nhận, công nhận, x...
Thêm vào từ điển của tôi
39039.
marathoner
(thể dục,thể thao) người chạy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
39040.
menopausic
(y học) (thuộc) sự mãn kinh, (t...
Thêm vào từ điển của tôi