TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38981. ensiform hình gươm, hình kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
38982. gerundial (ngôn ngữ học) (thuộc) động dan...

Thêm vào từ điển của tôi
38983. guarantor người bảo đảm, người bảo lãnh

Thêm vào từ điển của tôi
38984. vacoular (sinh vật học) (thuộc) không bà...

Thêm vào từ điển của tôi
38985. great-grandson chắt trai

Thêm vào từ điển của tôi
38986. matronage thân phận người đàn bà có chồng

Thêm vào từ điển của tôi
38987. sagittated (sinh vật học) hình tên

Thêm vào từ điển của tôi
38988. two-ply kép (áo...)

Thêm vào từ điển của tôi
38989. dancing-party dạ hội nhảy, dạ hội khiêu vũ

Thêm vào từ điển của tôi
38990. ducat đồng đuca (tiền vàng xưa ở Châu...

Thêm vào từ điển của tôi