TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38981. transportable có thể chuyên chở được, có thể ...

Thêm vào từ điển của tôi
38982. abietene (hoá học) Abietin

Thêm vào từ điển của tôi
38983. staminal (thực vật học) (thuộc) nhị ((cũ...

Thêm vào từ điển của tôi
38984. farcical (thuộc) trò khôi hài; (thuộc) t...

Thêm vào từ điển của tôi
38985. historicity tính chất lịch sử; tính chất có...

Thêm vào từ điển của tôi
38986. malefactor người làm điều ác, kẻ bất lương...

Thêm vào từ điển của tôi
38987. peace-officer nhân viên trật tự trị an, công ...

Thêm vào từ điển của tôi
38988. workaday thường ngày

Thêm vào từ điển của tôi
38989. auto-road đường dành riêng cho ô tô, xa l...

Thêm vào từ điển của tôi
38990. brewage đồ uống pha chế

Thêm vào từ điển của tôi