38961.
call-signal
tín hiệu, điện tín (của một đài...
Thêm vào từ điển của tôi
38962.
dudheen
(Ai-len), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẩu...
Thêm vào từ điển của tôi
38963.
earth-worm
giun đất
Thêm vào từ điển của tôi
38964.
gad-fly
(động vật học) con mòng
Thêm vào từ điển của tôi
38965.
indefeasibility
(pháp lý) tính không thể huỷ bỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
38966.
orchestics
khoa nhảy múa
Thêm vào từ điển của tôi
38967.
rabbet
(kỹ thuật) đường xoi, đường rãn...
Thêm vào từ điển của tôi
38968.
transitionary
chuyển tiếp, quá độ
Thêm vào từ điển của tôi
38969.
cocky-leeky
(Ê-cốt) canh nước dùng gà trống...
Thêm vào từ điển của tôi
38970.
menorrhagia
(y học) chứng rong kinh
Thêm vào từ điển của tôi