TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38951. rejuvenesce trẻ lại

Thêm vào từ điển của tôi
38952. totalitarianism chế độ cực quyền, chế độ chuyên...

Thêm vào từ điển của tôi
38953. postmark dấu bưu điện

Thêm vào từ điển của tôi
38954. precipitance sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm...

Thêm vào từ điển của tôi
38955. salaciousness tính tục tĩu, tính dâm ô

Thêm vào từ điển của tôi
38956. blue-pencil đánh dấu bằng bút chì xanh; chữ...

Thêm vào từ điển của tôi
38957. marasmus tình trạng gầy mòn, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
38958. rondel (văn học) Rôngđô (một thể thơ) ...

Thêm vào từ điển của tôi
38959. similise dùng lối so sánh, minh hoạ bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
38960. sorra (Ai-len), (từ lóng) không, khô...

Thêm vào từ điển của tôi