38991.
osteotomy
(y học) thủ thuật mở xương, thủ...
Thêm vào từ điển của tôi
38992.
ruffian
đứa côn đồ, tên vô lại, tên lưu...
Thêm vào từ điển của tôi
38993.
stove-pipe
ống khói lò
Thêm vào từ điển của tôi
38994.
azilian
(thuộc) thời kỳ azin (thời kỳ c...
Thêm vào từ điển của tôi
38996.
sea kale
(thực vật học) cải biển
Thêm vào từ điển của tôi
38997.
tympan
màng
Thêm vào từ điển của tôi
38998.
harum-scarum
liều lĩnh, khinh suất
Thêm vào từ điển của tôi
38999.
lapidary
(thuộc) đá
Thêm vào từ điển của tôi
39000.
overnight
qua đêm
Thêm vào từ điển của tôi