TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38931. snappish gắt gỏng, cắn cảu (giọng)

Thêm vào từ điển của tôi
38932. windlass (kỹ thuật) tời

Thêm vào từ điển của tôi
38933. buckskin da hoẵng

Thêm vào từ điển của tôi
38934. comprehensibility tính hiểu được, tính lĩnh hội đ...

Thêm vào từ điển của tôi
38935. fink kẻ tố giác, tên chỉ điểm

Thêm vào từ điển của tôi
38936. valiant dũng cảm, can đảm

Thêm vào từ điển của tôi
38937. loadstone đá nam châm

Thêm vào từ điển của tôi
38938. newscasting sự phát thanh bản tin ở đài

Thêm vào từ điển của tôi
38939. philistinism tư tưởng tầm thường; chủ nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
38940. sweater girl (từ lóng) cô gái có bộ ngựa nở ...

Thêm vào từ điển của tôi