TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38931. abulia (y học) chứng mất ý chí

Thêm vào từ điển của tôi
38932. alkalimetric (hoá học) (thuộc) phép đo kiềm

Thêm vào từ điển của tôi
38933. divagation sự đi lang thang, sự đi vớ vẩn

Thêm vào từ điển của tôi
38934. xerophilous ưa khô (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
38935. hortative khích lệ, cổ vũ

Thêm vào từ điển của tôi
38936. patresfamilias ...

Thêm vào từ điển của tôi
38937. rammish có mùi dê đực, hôi

Thêm vào từ điển của tôi
38938. shovelboard đáo vạch (một kiểu đánh đáo)

Thêm vào từ điển của tôi
38939. conferential bàn bạc, hội ý

Thêm vào từ điển của tôi
38940. impot (thông tục) bài phạt (học sinh)

Thêm vào từ điển của tôi