38761.
show-piece
vật trưng bày, vật triển lãm
Thêm vào từ điển của tôi
38762.
whaling
sự đánh cá voi; nghề đánh cá vo...
Thêm vào từ điển của tôi
38763.
zymase
(sinh vật học) zymaza
Thêm vào từ điển của tôi
38764.
betel
(thực vật học) cây trầu không
Thêm vào từ điển của tôi
38765.
greasiness
tính chất béo ngậy, tính chất m...
Thêm vào từ điển của tôi
38766.
psilosis
(y học) bệnh trụi lông, bệnh tr...
Thêm vào từ điển của tôi
38767.
slide-valve
van tự động (trong máy)
Thêm vào từ điển của tôi
38768.
tsar
(sử học) vua Nga, Nga hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
38769.
exoplasm
(sinh vật học) ngoại chất
Thêm vào từ điển của tôi
38770.
lithology
(địa lý,ddịa chất) khoa học về ...
Thêm vào từ điển của tôi