38791.
ovine
(thuộc) cừu; như cừu
Thêm vào từ điển của tôi
38792.
frillery
sự làm diềm bằng vải xếp nếp
Thêm vào từ điển của tôi
38793.
superabound
thừa thãi quá, dư dật quá, dồi ...
Thêm vào từ điển của tôi
38794.
caddie
người phục dịch những người đán...
Thêm vào từ điển của tôi
38795.
metagenetic
(sinh vật học) giao thế thế hệ
Thêm vào từ điển của tôi
38796.
plagiarist
kẻ ăn cắp ý, kẻ ăn cắp văn ((cũ...
Thêm vào từ điển của tôi
38797.
deadfall
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bẫy
Thêm vào từ điển của tôi
38798.
prise
sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy)
Thêm vào từ điển của tôi
38799.
ragged school
trường học cho trẻ em nghèo
Thêm vào từ điển của tôi
38800.
sanatoria
viện điều dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi