TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38201. anatto màu cá vàng

Thêm vào từ điển của tôi
38202. brush-off (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
38203. feudatory chư hầu phong kiến

Thêm vào từ điển của tôi
38204. red-handed có bàn tay đẫm máu

Thêm vào từ điển của tôi
38205. bread-and-butter ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niê...

Thêm vào từ điển của tôi
38206. consulship chức lãnh sự

Thêm vào từ điển của tôi
38207. psychometry khoa đo nghiệm tinh thần

Thêm vào từ điển của tôi
38208. romp đưa trẻ thích nô đùa ầm ĩ; ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
38209. ineducation sự thiếu học

Thêm vào từ điển của tôi
38210. ironmonger người bán đồ sắt

Thêm vào từ điển của tôi