38171.
respecter
người hay thiên vị (kẻ giàu san...
Thêm vào từ điển của tôi
38172.
devalue
làm mất giá, giảm giá, phá giá ...
Thêm vào từ điển của tôi
38173.
pyemia
(y học) chứng nhiễm mủ huyết, c...
Thêm vào từ điển của tôi
38174.
ta
khuẫn (thông tục) cám ơn!
Thêm vào từ điển của tôi
38175.
razor-back
lưng nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
38176.
edentate
(động vật học) thiếu răng
Thêm vào từ điển của tôi
38177.
metabolise
(sinh vật học) trao đổi chất
Thêm vào từ điển của tôi
38178.
unseam
tháo đường may nối
Thêm vào từ điển của tôi
38179.
cane-brake
bãi lau sậy
Thêm vào từ điển của tôi
38180.
coachman
người đánh xe ngựa
Thêm vào từ điển của tôi