38171.
wayside
bờ đường, lề đường
Thêm vào từ điển của tôi
38172.
fomenter
người xúi bẩy, người xúi giục; ...
Thêm vào từ điển của tôi
38173.
aeroport
sân bay lớn
Thêm vào từ điển của tôi
38174.
dendritical
hình cây (đá, khoáng vật)
Thêm vào từ điển của tôi
38175.
jim-crowism
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ phân bi...
Thêm vào từ điển của tôi
38177.
procreant
(như) procreative
Thêm vào từ điển của tôi
38178.
armenian
(thuộc) Ac-mê-ni
Thêm vào từ điển của tôi
38179.
calico
vải trúc bâu
Thêm vào từ điển của tôi