38121.
alopecia
(y học) tình trạng hói, sự rụng...
Thêm vào từ điển của tôi
38122.
skywards
lên trời, về phía bầu trời
Thêm vào từ điển của tôi
38123.
deterrence
sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
38124.
flatly
bằng, phẳng, bẹt
Thêm vào từ điển của tôi
38125.
solidary
đoàn kết, liên kết
Thêm vào từ điển của tôi
38126.
tommy rot
chuyện vớ vẩn, chuyện dại dột; ...
Thêm vào từ điển của tôi
38127.
winnow
quạt, sy (thóc)
Thêm vào từ điển của tôi
38128.
non-party
không đảng phái
Thêm vào từ điển của tôi
38130.
factitiousness
tính chất giả tạo, tính chất kh...
Thêm vào từ điển của tôi