TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38131. monographical (thuộc) chuyên khảo; có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
38132. psilosis (y học) bệnh trụi lông, bệnh tr...

Thêm vào từ điển của tôi
38133. oracularity tính chất tiên tri (của một câu...

Thêm vào từ điển của tôi
38134. gerontocracy chính quyền trong tay những ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
38135. enshroud bọc kín (như liệm); phủ kín, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
38136. unappalled không sợ, không kinh hoảng

Thêm vào từ điển của tôi
38137. vacoulated (sinh vật học) có không bào

Thêm vào từ điển của tôi
38138. insurgency tình trạng nổi dậy, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
38139. interment sự chôn, sự chôn cất, sự mai tá...

Thêm vào từ điển của tôi
38140. shibboleth khẩu hiệu; nguyên tắc (của một ...

Thêm vào từ điển của tôi