38151.
corrugation
sự gấp nếp; sự nhăn lại
Thêm vào từ điển của tôi
38152.
feather-brain
người ngu ngốc, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
38153.
aerometer
cái đo tỷ trọng khí
Thêm vào từ điển của tôi
38154.
fixedness
tính chất đứng yên, sự bất động...
Thêm vào từ điển của tôi
38155.
gascon
người xứ Ga-xcô-nhơ
Thêm vào từ điển của tôi
38156.
taxability
tính chất có thể đánh thuế được
Thêm vào từ điển của tôi
38157.
harpooner
người phóng lao móc
Thêm vào từ điển của tôi
38158.
anomocarpous
(thực vật học) có quả bất thườn...
Thêm vào từ điển của tôi
38159.
one-handed
một tay
Thêm vào từ điển của tôi
38160.
stage directions
(sân khấu) bản hướng dẫn cách d...
Thêm vào từ điển của tôi