TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38061. teat đầu vú, núm vú (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
38062. fickleness tính hay thay đổi, tính không k...

Thêm vào từ điển của tôi
38063. histological (sinh vật học) (thuộc) mô học, ...

Thêm vào từ điển của tôi
38064. obstructionist người phá rối (ở nghị trường bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
38065. seismoscope kính địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
38066. decimetre đêximet

Thêm vào từ điển của tôi
38067. equivalency tính tương đương; sự tương đươn...

Thêm vào từ điển của tôi
38068. out of pocket (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thiếu tiền, tú...

Thêm vào từ điển của tôi
38069. sarmentous (thực vật học) có nhiều cành le...

Thêm vào từ điển của tôi
38070. syndetic (ngôn ngữ học) (thuộc) liên từ;...

Thêm vào từ điển của tôi