38041.
monographical
(thuộc) chuyên khảo; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
38042.
psilosis
(y học) bệnh trụi lông, bệnh tr...
Thêm vào từ điển của tôi
38043.
oracularity
tính chất tiên tri (của một câu...
Thêm vào từ điển của tôi
38044.
anodyne
(y học) làm dịu, làm giảm đau
Thêm vào từ điển của tôi
38046.
enshroud
bọc kín (như liệm); phủ kín, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
38047.
way-station
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường...
Thêm vào từ điển của tôi
38048.
tort
(pháp lý) điều lầm lỗi; việc là...
Thêm vào từ điển của tôi
38049.
unappalled
không sợ, không kinh hoảng
Thêm vào từ điển của tôi
38050.
vacoulated
(sinh vật học) có không bào
Thêm vào từ điển của tôi