TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38081. cinemaddict (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
38082. drupe (thực vật học) quả hạch

Thêm vào từ điển của tôi
38083. attestor (pháp lý) người chứng thực, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
38084. life-blood máu, huyết, huyết mạch

Thêm vào từ điển của tôi
38085. unhurried thong thả, không vội vàng

Thêm vào từ điển của tôi
38086. apperceive (tâm lý học) tổng giác

Thêm vào từ điển của tôi
38087. recriminate buộc tội trả lại, tố cáo trả lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
38088. appertain (thuộc) về, của

Thêm vào từ điển của tôi
38089. oppugnancy (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự công kí...

Thêm vào từ điển của tôi
38090. pronouncement sự công bố, sự tuyên bố

Thêm vào từ điển của tôi