TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38081. spectrohelioscope (vật lý) kính (quang) phổ mặt t...

Thêm vào từ điển của tôi
38082. ratan (thực vật học) cây mây, cây son...

Thêm vào từ điển của tôi
38083. ampere-turn (điện học) Ampe vòng

Thêm vào từ điển của tôi
38084. wineskin túi da đựng rượu

Thêm vào từ điển của tôi
38085. hovel mái che

Thêm vào từ điển của tôi
38086. by-way đường phụ, lối phụ

Thêm vào từ điển của tôi
38087. mysticise thần bí hoá, huyền bí hoá

Thêm vào từ điển của tôi
38088. ratch lắp bánh cóc vào

Thêm vào từ điển của tôi
38089. reek mùi mốc; mùi nồng nặc, mùi thối

Thêm vào từ điển của tôi
38090. workless không có việc, không làm việc

Thêm vào từ điển của tôi